- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
uống đến khi hơi ngà ngà say
uống đến khi hơi ngà ngà say
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
uống đến khi hơi ngà ngà say
uống đến khi hơi ngà ngà say
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.