- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]
Họ say sưa, nói cười vui vẻ.
say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]
Họ say sưa, nói cười vui vẻ.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]
say đến tai đỏ mặt hồng; ngà ngà say [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.