lên men(kế thừa)
Bột cần được ủ lên men.
lên men; phát triển âm thầm; chứa chất(kế thừa)
Ý tưởng này đang nảy nở.
lên men(kế thừa)
Bột cần được ủ lên men.
lên men; phát triển âm thầm; chứa chất(kế thừa)
Ý tưởng này đang nảy nở.
lên men
lên men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.