- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lên men
Bột cần được ủ lên men.
lên men; phát triển âm thầm; chứa chất
Ý tưởng này đang nảy nở.
lên men
Bột cần được ủ lên men.
lên men; phát triển âm thầm; chứa chất
Ý tưởng này đang nảy nở.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lên men
lên men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.