- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
ngầu; phong cách; tuyệt vời
中时髦、很酷的、受欢迎的样子shíháo、hěn kù de、shòu huānyíng de yàngzi
Anh ấy mặc rất ngầu.
ngầu; cool (lóng)
中很酷的;时髦又吸引人的样子hěn kù de;shímaó yòu xīyǐnrén de yàngzi
Anh ấy rất ngầu.
ngầu; phong cách; tuyệt vời
中时髦、很酷的、受欢迎的样子shíháo、hěn kù de、shòu huānyíng de yàngzi
Anh ấy mặc rất ngầu.
ngầu; cool (lóng)
中很酷的;时髦又吸引人的样子hěn kù de;shímaó yòu xīyǐnrén de yàngzi
Anh ấy rất ngầu.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
ngầu; phong cách; tuyệt vời
tàn nhẫn; tàn khốc
中残忍、无情、不讲同情cánrěn、wúqíng、bújiǎng tóngqíng
mạnh; nồng (ví dụ như rượu)
中(酒、味道等)很强烈;浓jiǔ、wèidào děng hěn qiángliè; nóng
Loại rượu này rất mạnh.
tàn nhẫn; tàn khốc
中残忍、无情、不讲同情cánrěn、wúqíng、bújiǎng tóngqíng
mạnh; nồng (ví dụ như rượu)
中(酒、味道等)很强烈;浓jiǔ、wèidào děng hěn qiángliè; nóng
Loại rượu này rất mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.