- 犭khuyển(con chó)
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
hung dữ; hung ác; dữ tợn
Anh ta là một người độc ác.
hung tàn; tàn bạo; hung ác
gian hiểm; xảo quyệt và độc ác
hung dữ; hung ác; dữ tợn
Anh ta là một người độc ác.
hung tàn; tàn bạo; hung ác
gian hiểm; xảo quyệt và độc ác
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
hung dữ; hung ác; dữ tợn
hung dữ; hung ác; dữ tợn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.