- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
Thời tiết khắc nghiệt, xin hãy chú ý chống nóng.
khốc liệt; tàn khốc
Chiến tranh thật khốc liệt.
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
Thời tiết khắc nghiệt, xin hãy chú ý chống nóng.
khốc liệt; tàn khốc
Chiến tranh thật khốc liệt.
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
khốc liệt; dữ dội; tàn khốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.