- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
lấy ánh sáng tự nhiên; chiếu sáng tự nhiên (qua cửa sổ)
Căn phòng này có ánh sáng tự nhiên rất tốt.
lấy ánh sáng tự nhiên; chiếu sáng tự nhiên (qua cửa sổ)
Căn phòng này có ánh sáng tự nhiên rất tốt.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
lấy ánh sáng tự nhiên; chiếu sáng tự nhiên (qua cửa sổ)
lấy ánh sáng tự nhiên; chiếu sáng tự nhiên (qua cửa sổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.