- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
đào bới; khoét
Họ đang khai thác mỏ than.
khai thác; đào mỏ
đào bới; khoét
Họ đang khai thác mỏ than.
khai thác; đào mỏ
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
đào bới; khoét
đào bới; khoét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.