- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
nhổ lên; rút ra
Chúng tôi đi hái trái cây.
đấu tay đôi; thách đấu một chọi một
nhổ lên; rút ra
Chúng tôi đi hái trái cây.
đấu tay đôi; thách đấu một chọi một
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.
nhổ lên; rút ra
nhổ lên; rút ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.