- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
tỷ lệ thu hồi; tỷ lệ khai thác
Nâng cao tỷ lệ thu hồi rất quan trọng đối với chúng tôi.
tỷ lệ thu hồi; tỷ lệ khai thác
Nâng cao tỷ lệ thu hồi rất quan trọng đối với chúng tôi.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ thu hồi; tỷ lệ khai thác
tỷ lệ thu hồi; tỷ lệ khai thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.