- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
khai thác than; khai than
Khai thác than là một công việc vất vả.
khai thác than
Khai thác than là một công việc khó khăn.
khai thác than
khai thác than; khai than
Khai thác than là một công việc vất vả.
khai thác than
Khai thác than là một công việc khó khăn.
khai thác than
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
khai thác than; khai than
khai thác than; khai than
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.