- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.