- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
buông tay; thả tay
Anh ấy đã thả con chim đó ra.
buông tay; thả tay
Anh ấy đã buông tay.
buông tay; rời tay (khỏi vật gì)
Anh ấy đã đặt cuốn sách đó xuống.
buông tay; thả tay
Anh ấy đã thả con chim đó ra.
buông tay; thả tay
Anh ấy đã buông tay.
buông tay; rời tay (khỏi vật gì)
Anh ấy đã đặt cuốn sách đó xuống.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
buông tay; thả tay
buông tay; thả tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.