- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
giải thích văn bản; chú giải từ ngữ
Xin bạn giải thích văn bản.
giải thích văn bản; chú giải từ trong kinh điển
Anh ấy đang giải thích văn bản.
giải thích văn bản cổ; chú giải văn tự
Anh ấy đang giải mã văn bản.
giải thích văn bản; chú giải từ ngữ
Xin bạn giải thích văn bản.
giải thích văn bản; chú giải từ trong kinh điển
Anh ấy đang giải thích văn bản.
giải thích văn bản cổ; chú giải văn tự
Anh ấy đang giải mã văn bản.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
giải thích văn bản; chú giải từ ngữ
giải thích văn bản; chú giải từ ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.