- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp
Thẩm phán giải thích luật.
giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp
Thẩm phán giải thích luật.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp
giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.