thấy nhẹ lòng; nhẹ nhõm; thanh thản
Anh ấy nghe lời giải thích của tôi, cảm thấy nhẹ nhõm.
thoải mái; thư thái
Anh ấy nghe lời giải thích của tôi, trong lòng cảm thấy nhẹ nhõm.
thấy nhẹ lòng; cảm thấy được giải thoát
thấy nhẹ lòng; nhẹ nhõm; thanh thản
Anh ấy nghe lời giải thích của tôi, cảm thấy nhẹ nhõm.
thoải mái; thư thái
Anh ấy nghe lời giải thích của tôi, trong lòng cảm thấy nhẹ nhõm.
thấy nhẹ lòng; cảm thấy được giải thoát
thấy nhẹ lòng; nhẹ nhõm; thanh thản
thấy nhẹ lòng; nhẹ nhõm; thanh thản
Nghe tin này, lòng tôi nhẹ nhõm.
Nghe tin này, lòng tôi nhẹ nhõm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.