- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
ngõ hẻm; phố xá
Con hẻm này rất yên tĩnh.
ngõ hẻm; phố xá
Con hẻm này rất hẹp.
ngõ hẻm; phố xá
Con hẻm này rất yên tĩnh.
ngõ hẻm; phố xá
Con hẻm này rất hẹp.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
ngõ hẻm; phố xá
ngõ hẻm; phố xá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.