- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)
Thịt thăn là một phần của thịt heo.
thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)
Thịt thăn là một phần của thịt heo.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)
thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.