- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
bị thương nặng; trọng thương
中受伤的程度很严重shòu shāng de chéngdù hěn yánzhòng
Anh ấy bị trọng thương.
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
中受到严重的身体伤害shòudào yánzhòng de shēntǐ shānghài
Anh ấy bị thương nặng rồi.
bị thương nặng; trọng thương
中受伤的程度很严重shòu shāng de chéngdù hěn yánzhòng
Anh ấy bị trọng thương.
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
中受到严重的身体伤害shòudào yánzhòng de shēntǐ shānghài
Anh ấy bị thương nặng rồi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bị thương nặng; trọng thương
bị thương nặng; trọng thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.