- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
làm lại; tái tạo; làm bản sao
Tài liệu này cần được sao chép lại.
tái sản xuất; làm lại
Sản phẩm này cần được tái sản xuất.
làm lại; tái chế (phim)
Bộ phim này đã được làm lại.
làm lại; tái tạo; làm bản sao
Tài liệu này cần được sao chép lại.
tái sản xuất; làm lại
Sản phẩm này cần được tái sản xuất.
làm lại; tái chế (phim)
Bộ phim này đã được làm lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm lại; tái tạo; làm bản sao
làm lại; tái tạo; làm bản sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.