- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua
Tôi thích thăm lại những nơi cũ.
thăm lại chốn xưa; trở lại nơi đã từng qua
Anh ấy trở lại nơi cũ, nhớ lại rất nhiều chuyện xưa.
thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua
Tôi thích thăm lại những nơi cũ.
thăm lại chốn xưa; trở lại nơi đã từng qua
Anh ấy trở lại nơi cũ, nhớ lại rất nhiều chuyện xưa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua
thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.