- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
áp lực lớn; sức ép nặng nề
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
áp lực nặng nề; chịu đựng gánh nặng lớn
áp lực lớn; sức ép nặng nề
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
áp lực nặng nề; chịu đựng gánh nặng lớn
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp lực lớn; sức ép nặng nề
áp lực lớn; sức ép nặng nề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.