- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
hạt baryon (vật lý)
Baryon là một loại hadron.
hạt baryon (vật lý)
Baryon là một loại hadron.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt baryon (vật lý)
hạt baryon (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.