- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nghiêm túc; cẩn thận; chăm chú
Anh ấy bị mất ngủ nghiêm trọng.
khắt khe; hà khắc; nghiêm khắc
Anh ấy bị mất ngủ nặng.
nghiêm túc; cẩn thận; chăm chú
Anh ấy bị mất ngủ nghiêm trọng.
khắt khe; hà khắc; nghiêm khắc
Anh ấy bị mất ngủ nặng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
nghiêm túc; cẩn thận; chăm chú
nghiêm túc; cẩn thận; chăm chú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.