- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại
中按原样或新的方式再建造或建立àn yuányàng huò xīn de fāngshì zài jiànzào huò jiànlì
Thành phố này cần được xây dựng lại.
xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại
中按原样或新的方式再建造或建立àn yuányàng huò xīn de fāngshì zài jiànzào huò jiànlì
Thành phố này cần được xây dựng lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại
xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.