- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cắm lại; cắm lại phích
Xin hãy cắm lại phích cắm.
rút ra và cắm lại; ngắt kết nối và kết nối lại
Vui lòng cắm lại dây mạng.
cắm lại; cắm lại phích
Xin hãy cắm lại phích cắm.
rút ra và cắm lại; ngắt kết nối và kết nối lại
Vui lòng cắm lại dây mạng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
cắm lại; cắm lại phích
cắm lại; cắm lại phích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.