- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
phát lại; chiếu lại
Xin hãy phát lại bài hát này.
phát lại; chiếu lại
Bộ phim này sẽ chiếu lại chứ?
phát lại; chiếu lại; (nông) gieo lại
Chúng tôi đã gieo lại hạt giống.
phát lại; chiếu lại
Xin hãy phát lại bài hát này.
phát lại; chiếu lại
Bộ phim này sẽ chiếu lại chứ?
phát lại; chiếu lại; (nông) gieo lại
Chúng tôi đã gieo lại hạt giống.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát lại; chiếu lại
phát lại; chiếu lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gieo lại; gieo hạt lại
Nông dân cần gieo hạt lại.
gieo lại; gieo hạt lại
Nông dân cần gieo hạt lại.