- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại
Các nhà vật lý đang chuẩn hóa lại lý thuyết này.
tái chuẩn hóa; tái quy chuẩn (vật lý)
Các nhà vật lý đang nghiên cứu sự tái chuẩn hóa.
tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại
Các nhà vật lý đang chuẩn hóa lại lý thuyết này.
tái chuẩn hóa; tái quy chuẩn (vật lý)
Các nhà vật lý đang nghiên cứu sự tái chuẩn hóa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại
tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.