- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nước nặng (hóa học)
Nước nặng là một loại hợp chất đặc biệt.
nước nặng (hóa học)
Nước nặng là một loại hợp chất đặc biệt.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước nặng (hóa học)
nước nặng (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.