- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trùng lặp; lặp đi lặp lại
Báo cáo này hơi trùng lặp.
trùng lặp; chồng chất
Các tài liệu chất đống lên nhau.
trùng lặp; lặp đi lặp lại
Báo cáo này hơi trùng lặp.
trùng lặp; chồng chất
Các tài liệu chất đống lên nhau.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trùng lặp; lặp đi lặp lại
trùng lặp; lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.