- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
thiên tai nặng nề; thảm họa nghiêm trọng
Khu vực này là vùng bị thiên tai nặng nề.
thiên tai nặng nề; thảm họa nghiêm trọng
Khu vực này là vùng bị thiên tai nặng nề.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
thiên tai nặng nề; thảm họa nghiêm trọng
thiên tai nặng nề; thảm họa nghiêm trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.