- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
xuất hiện trở lại; tái hiện
中再次出现或发生zàicì chūxiàn huò fāshēng
Anh ấy lại xuất hiện trước mặt tôi.
xuất hiện trở lại; tái hiện
中再次出现或发生zàicì chūxiàn huò fāshēng
Anh ấy lại xuất hiện trước mặt tôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
xuất hiện trở lại; tái hiện
xuất hiện trở lại; tái hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.