- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
hoa kép (thực vật học)
Loài hoa này là hoa kép.
hoa kép (thực vật học)
Loài hoa này là hoa kép.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
hoa kép (thực vật học)
hoa kép (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.