- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tính toán lại; tính lại
Xin bạn tính lại một chút.
tính lại; tính toán lại
tính toán lại; tính lại
Xin bạn tính lại một chút.
tính lại; tính toán lại
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
tính toán lại; tính lại
tính toán lại; tính lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.