- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tái kết tinh; kết tinh lại
Hợp chất này cần được kết tinh lại.
tái kết tinh; kết tinh lại
Hợp chất này cần được kết tinh lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
tái kết tinh; kết tinh lại
tái kết tinh; kết tinh lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.