- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
chai dày; lớp da chai dày
Trên tay anh ấy mọc một vết chai dày.
(văn) áo bông dày; áo độn tơ thô
chai dày; lớp da chai dày
Trên tay anh ấy mọc một vết chai dày.
(văn) áo bông dày; áo độn tơ thô
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
chai dày; lớp da chai dày
chai dày; lớp da chai dày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.