- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
coi trọng; chú trọng; đề cao
中认为很重要,用心对待rènwéi hěn zhòngyào, yònɡxīn duìdài
Chúng tôi rất coi trọng vấn đề này.
coi trọng; chú trọng; đề cao
中认为很重要,用心对待rènwéi hěn zhòngyào, yònɡxīn duìdài
Chúng tôi rất coi trọng vấn đề này.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
coi trọng; chú trọng; đề cao
coi trọng; chú trọng; đề cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.