- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
Chokeberry là một loại trái cây tốt cho sức khỏe.
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
Chokeberry là một loại trái cây tốt cho sức khỏe.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
quả chokeberry; quả aronia (Aronia melanocarpa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.