- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
Làm ơn giúp tôi đo nhiệt độ.
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
Làm ơn giúp tôi đo nhiệt độ.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
đo nhiệt độ cơ thể; đo thân nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.