- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
cành vàng lá ngọc (dòng dõi quý tộc; người đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Cô ấy là kim chi ngọc diệp.
cành vàng lá ngọc (dòng dõi quý tộc; người đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Cô ấy là kim chi ngọc diệp.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
cành vàng lá ngọc (dòng dõi quý tộc; người đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
cành vàng lá ngọc (dòng dõi quý tộc; người đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.