- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)
Kim táo là một loại trái cây.
quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)
Kim táo là một loại trái cây.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)
quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.