nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)(kế thừa)
vạc; nồi lớn(kế thừa)
Cái vạc này rất lớn.
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)(kế thừa)
vạc; nồi lớn(kế thừa)
Cái vạc này rất lớn.