- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
khen chê; đánh giá (tốt xấu)
Xin bạn giúp tôi thẩm định bức tranh này.
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
Xin hãy thẩm định giá trị của tác phẩm nghệ thuật này.
định giá; tính giá
khen chê; đánh giá (tốt xấu)
Xin bạn giúp tôi thẩm định bức tranh này.
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
Xin hãy thẩm định giá trị của tác phẩm nghệ thuật này.
định giá; tính giá
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
khen chê; đánh giá (tốt xấu)
khen chê; đánh giá (tốt xấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy định giá tác phẩm nghệ thuật này.
Xin hãy định giá tác phẩm nghệ thuật này.