cái bát; cái chậu
cái bát; cái chậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cái bát; cái chậu(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Cái bát này rất đẹp.
cái bát; chén (đơn vị đếm)(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Tôi đã mua một cái bát.
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器chéng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Làm ơn cho tôi một cái bát.
cái bát; cái chậu(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Cái bát này rất đẹp.
cái bát; chén (đơn vị đếm)(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Tôi đã mua một cái bát.
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)(kế thừa)
中盛饭或汤的圆形容器chéng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
Làm ơn cho tôi một cái bát.