khóa; ổ khóa
khóa; ổ khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khóa; ổ khóa(kế thừa)
中用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì
Ổ khóa này cũ lắm rồi.
khóa; ổ khóa(kế thừa)
中用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì
Ổ khóa này cũ lắm rồi.