Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mài (dao) trên đá mài hoặc dây da
Anh ấy đang mài dao.
mài (dao); mài sắc lưỡi dao
// NGHĨA CHÍNHmài (dao) trên đá mài hoặc dây da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.