- 釒kim(kim loại)
- 丐cái(ăn xin)
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
vôi hóa; canxi hóa
Xương sẽ bị vôi hóa.
vôi hóa; canxi hóa
Sự vôi hóa xương là một quá trình sinh lý bình thường.
vôi hóa; canxi hóa
Xương sẽ bị vôi hóa.
vôi hóa; canxi hóa
Sự vôi hóa xương là một quá trình sinh lý bình thường.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vôi hóa; canxi hóa
vôi hóa; canxi hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.