- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
đàn piano
中用键盘演奏的大型乐器,声音优美yòng jiànpán yǎnzòu de dàxíng yuèqì, shēngyīn yōuměi
Cô ấy biết chơi piano.
đàn piano (danh )
中用琴键演奏音乐的乐器yòng qínjiàn yǎnzòu yīnyuè de yuèqì
đàn piano
中用键盘演奏的大型乐器,声音优美yòng jiànpán yǎnzòu de dàxíng yuèqì, shēngyīn yōuměi
Cô ấy biết chơi piano.
đàn piano (danh )
中用琴键演奏音乐的乐器yòng qínjiàn yǎnzòu yīnyuè de yuèqì
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn piano
đàn piano
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.