- 釒kim(kim loại)
- 勾câu(móc, uốn cong)
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc khóa chữ U; khóa xích
Cái móc này rất chắc chắn.
móc khóa chữ U; khóa xích
Cái móc này rất chắc chắn.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
móc khóa chữ U; khóa xích
móc khóa chữ U; khóa xích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.